TỔNG HỢP MỘT SỐ THÀNH NGỮ TIẾNG ANH HAY
(Thùy Quyên Võ – Queeniebeauty4u tổng hợp từ EASY IELTS)
![]()
| 1. PERSONALITY | Thùy Quyên Võ (Queeniebeauty4u tổng hợp từ EASY IELTS) |
| To get a subtle and sharp mind | Có sự tinh tế và sắc sảo |
| Intellectual curiosity | Luôn tò mò, ham học hỏi |
| With integrity | Thật thà, chính trực |
| A spontaneous person | Một người hồn nhiên |
| A piece of cake | Dễ dàng |
| Don’t judge a book by its cover | Đừng trông mặt mà bắt hình dong |
| Cunning/ phony | Thảo mai |
| Strictness | Sự Nghiêm khắc |
| Appearance and manners | Diện mạo và phong cách |
| Opened-mindedness | Sự sẵn sàng tiếp thu điều mới |
| Persistent | Kiên trì |
| 2. FAMILY | |
| An ingrate | Người bất hiếu |
| Have your ups and downs | Idiom Lên voi xuống chó |
| Your own flesh and blood | Người máu mủ ruột thịt |
| To confide in | Chia sẽ chuyện cá nhân |
| To close ranks/ to stick up for each other | Bảo vệ nhau/ ủng hộ |
| To bring home the bacon | Idiom kiếm đủ tiền cho gia đình |
| A disparity in | Sự khác biệt |
| Job hopper | Người nhảy việc |
| To guarantee a sufficient income | Thu nhập đủ |
| To start a family | Sinh con |
| To land a decent and steady job | Tìm một công việc tốt và ổn định |
| To compromise | Gây ảnh hưởng xấu đến thứ gì đó |
| 3. LOVE | |
| A far-fetched concept | Khái niệm xa vời |
| Tie the knot | Cưới ai đó |
| Go red in the face | Đỏ mặt vì ngại |
| Affection | Cảm xúc yêu |
| Infatuated | Chìm đắm trong tình yêu |
| Estatic | Cực kỳ hạnh phúc |
| To trigger positive moods | Tạo ra cảm xúc tích cực |
| To overlook your partner;flaws | Quên đi những tật xấu của người yêu mình |
| Screw up | Làm hỏng mọi thứ |
| Live on their own | Sống cho riêng mình |
| Live up to sb,s expectations | Đáp ứng tất cả kỳ vọng của ai đó |
| A dream partner | Hình mẫu lý tưởng |
| Mold somebody into being a perfect man/women | Khuôn mẫu người yêu bạn thành hoàn hảo |
| A more mature form | Nhận thức chín chắn hơn |
| Mutual respect | Sự tôn trọng lẫn nhau |
| 4. TRAVELING | |
| Culture heritage | Di sản văn hoá |
| Well-preserve | Bảo tồn tốt |
| To be exposed to new cultures | Trải nghiệm với những nền văn hoá mới |
| Cultural intelligence | Kiến thức về văn hoá |
| To litter | Xả rác |
| Non-biodegradable | Không phân huỷ được |
| Marine animal | Động vật sống dưới nước |
| Solid waste | Rác thải |
| Local ecosystem | Hệ sinh thái địa phương |
| Grossly inflated | Bị tăng lên rất cao |
| To leave behind the garbage | Để lại rác thải |
| Environmental list | Người bảo vệ môi trường |
| Be greatly concern about | Rất quan tâm đến |
| To degrade the physical appearance | Xuống cấp bề mặt |
| To breach the rule | Phá luật |
| 5. HAPPINESS | |
| Marital things | Của cải vật chất |
| Blissful | Cực kỳ vui sướng |
| A lucrative life | Cuộc sống vương giả |
| To reach your full potential | Phát triển hết khả năng của bạn |
| A bucket list | Danh sách những điều muốn làm trong tương lai |
| Mysterious | Kỳ bí |
| Natural lights | Ánh sáng tự nhiên |
| The magnetic power | Điện từ trường |
| Nature,s spectacular display | Sự phô diễn tuyệt đẹp của tự nhiên |
| A life-changing experience | Trải nghiệm để đời |
| Humpack whales | Cá voi lưng gù |
| I am totally down with that notion | Tôi ủng hộ hai tay |
| To wander | Đi loanh quanh |
| To yearn to something | Rất muốn làm điều gì |
| Antartica | Nam cực |
| The Northen lights | Ánh sáng phương Bắc |
| A one-of-a-kind experience | Trải nghiệm có một không hai |
| Remarkably diverse architecture | Các kiến trúc cực kỳ đa dạng |
| A pipe dream | Giấc mơ viễn vong |
| 6. BUILDINGS | |

